hoa bào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo thêu hoa: "hoa bào" là một loại áo được thêu hoặc vẽ hình hoa lên trên vải, thường là một loại trang phục truyền thống, trang trọng.
- Áo lễ, áo mặc trong các dịp quan trọng: "hoa bào" thường được dùng để chỉ loại áo đẹp, cầu kỳ, mặc trong các nghi lễ, lễ hội hoặc biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các diễn viên tuồng cổ mặc những chiếc hoa bào rực rỡ sắc màu.
- Trong lễ cưới, chú rể mặc một chiếc hoa bào thêu chỉ vàng rất uy nghi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "khoác hoa bào": mặc áo thêu hoa, thường mang ý nghĩa trang trọng, thể hiện địa vị hoặc nhân vật trong một vở diễn.
- Nhân vật vua trong vở tuồng khoác hoa bào bước ra sân khấu.
Biến thể và từ gần giống
- Áo gấm: áo may bằng vải gấm quý, thường cũng rất trang trọng và có thể có hoa văn.
- Áo thụng: áo dài, rộng, thường dùng trong trang phục cung đình hoặc lễ nghi.
Từ đồng nghĩa
- Áo thêu: áo được trang trí bằng đường thêu.
- Lễ phục: trang phục dùng trong các nghi lễ.
Thành ngữ liên quan
- "Áo gấm đi đêm": (thành ngữ) chỉ việc khoe khoang của đẹp vào lúc không ai nhìn thấy, làm một việc vô ích. Tuy không trực tiếp chứa từ "hoa bào", nhưng cùng nói về trang phục đẹp, quý giá.
- Khoe tài năng ở nơi không ai thấu hiểu chẳng khác nào áo gấm đi đêm.
- áo thêu (hoặc vẽ ho(a) hoa,